Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8

68

62

93

G.7

478

586

120

G.6

8374

9291

3604

3729

0702

9289

5616

0448

1925

G.5

2449

3854

1870

G.4

76954

40987

77749

48857

06223

47289

38298

73832

26787

08271

37449

48291

42628

93067

53613

96181

25861

23858

11131

39076

52920

G.3

13638

46192

53677

21247

65328

25988

G.2

14131

76023

39817

G.1

89456

59319

09717

ĐB

854430

710609

425740

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8

00

56

79

G.7

465

958

169

G.6

1820

0974

1725

9909

7319

1272

2577

6018

3090

G.5

1996

9786

7384

G.4

33449

54063

32743

52603

39827

55559

35288

79284

77869

56890

40385

34286

61977

99029

05968

23324

01261

45513

90511

01711

43711

G.3

78874

67427

63570

30827

50037

22652

G.2

16422

00183

54961

G.1

39714

85205

08226

ĐB

496201

024603

981141

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8

46

64

25

G.7

859

688

310

G.6

2217

2767

2955

9860

6016

5855

6732

2068

8168

G.5

9544

4553

0866

G.4

23691

44883

33670

70404

91023

92338

08273

51230

49964

35866

06219

68829

65810

68734

44390

45402

95194

91230

67685

19220

29191

G.3

88179

65177

29688

99775

21692

86756

G.2

35258

51130

57138

G.1

48535

64759

74862

ĐB

318678

496955

090196

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8

55

90

72

G.7

018

496

273

G.6

6971

2556

5387

4072

9438

3865

1103

6376

0857

G.5

4300

2218

6414

G.4

91260

17367

58513

95682

61806

51211

83433

35939

41884

85754

74009

37024

27378

00661

45301

10149

48496

75111

70947

53463

42190

G.3

51845

47409

47092

32139

05222

16879

G.2

57446

95356

03676

G.1

04877

34903

76912

ĐB

922096

029325

753990

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8

22

19

60

G.7

087

081

884

G.6

2268

1107

7190

5325

5477

9921

7017

5641

4752

G.5

9515

7688

6192

G.4

51131

67189

03341

34872

11314

62960

00370

67586

37363

39258

65127

69312

06967

68593

77380

83819

56467

85775

39891

51387

01304

G.3

77908

36285

13453

14230

04702

28048

G.2

81933

63701

93379

G.1

59217

50893

74217

ĐB

386539

073529

414977

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8

20

59

42

G.7

187

719

404

G.6

3187

5183

9467

4960

9936

9756

5155

6358

9981

G.5

9607

9682

2894

G.4

96082

67208

58278

34992

79416

91196

45569

43768

29136

65743

09750

74241

64976

17746

08337

85015

82666

69396

88172

79799

33635

G.3

61046

35220

47555

46520

58519

10291

G.2

28427

62038

45999

G.1

86019

67320

86845

ĐB

960202

986122

505205

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8

79

39

04

G.7

254

807

601

G.6

2213

7204

3734

1597

8575

0170

8331

9193

6330

G.5

2112

7299

2505

G.4

05841

54389

83857

02154

86812

92283

01366

31218

08968

82786

82470

35352

86514

82541

91904

56023

54286

90041

93469

21391

09689

G.3

45669

12926

59365

03595

05787

84977

G.2

46813

27305

03868

G.1

93894

48567

29194

ĐB

556758

885120

944461

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8

53

10

35

G.7

774

189

865

G.6

7435

4720

2183

6061

1567

3411

2479

2370

6444

G.5

7112

5099

8363

G.4

11550

27998

07042

13339

26976

27818

75514

16700

03917

22758

51124

44158

65878

99202

44143

31218

48812

24517

87503

70395

88499

G.3

45924

21208

51110

18699

70495

85978

G.2

40810

28828

04510

G.1

07613

96138

80117

ĐB

930474

255488

684632

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8

23

57

35

G.7

372

640

828

G.6

8493

0878

3420

4152

9727

7099

5208

3324

9116

G.5

1157

9707

5834

G.4

36237

28229

59216

69760

55351

73816

49195

23419

63710

57838

55898

39097

19392

27247

85030

82620

59037

16000

59582

99056

72754

G.3

90834

07430

07278

36663

61485

49472

G.2

79056

74583

10718

G.1

36070

14939

15802

ĐB

688995

125868

174953

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8

14

31

44

G.7

760

958

026

G.6

3439

5445

1682

2233

7862

3142

6932

8369

9627

G.5

6086

6608

4019

G.4

52858

48371

06024

42188

05083

34964

88714

41313

90487

41769

10821

73634

04528

72824

57361

03211

31316

39889

44324

34544

48170

G.3

43727

84452

57633

38051

68543

10163

G.2

67921

91598

97276

G.1

69550

81495

76277

ĐB

048181

905764

294055

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

XSMT Thứ 4 – Xổ Số Miền Trung Thứ 4 Hàng Tuần – KQSXT4 được cập nhật vào lúc 17 giờ 15p mỗi tuần. Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ 4 Hàng Tuần được cập nhật chính xác và nhanh chóng nhất từ trường quay tại KQXS, cùng đón xem ngay!

XSMT Thứ 4 – Xổ Số Miền Trung Thứ 4 Hàng Tuần – KQSXT4 là gì?

– XSMT thứ 4 hàng tuần được tường thuật trực tiếp vào lúc 17h10 mở thưởng tỉnh nào quay tại đài tỉnh đó.

– XSMT thứ 4 mở thưởng bởi đài Khánh Hòa ký hiệu là XSKH, Đà Nẵng ký hiệu XSDNA.

– Kết quả Xổ số miền Trung Thứ 4 chính xác 100% tại kqxs 3 miền.

– Xem kết quả xổ số miền trung thứ 4 qua các từ khóa: xsmt thu 4 minh ngoc, sxmt thu 4, xs mt thu4, xs mt t4, xsmt t4, …

– Xem thống kê sổ kết quả miền trung tại Xo so mien Trung.

XSMT Thứ 4 – Xổ Số Miền Trung Thứ 4 Hàng Tuần – KQSXT4 có cơ cấu giải thưởng như thế nào?

Mỗi tờ vé số của Xổ số miền trung cũng giống như XSMN được bán với giá 10.000 VND và mỗi ngày có tất cả 11.565 giải như sau:

– Giải đặc biệt: số lượng 1 giải với mỗi giải trị giá 2.000.000.000 VND ( 2 tỷ đồng)

– Giải nhất: số lượng 10 giải với mỗi giải trị giá 30.000.000 VND ( ba mươi triệu đồng )

– Giải nhì:số lượng 10 giải với mỗi giải trị giá 15.000.000 VND ( mười năm triệu đồng)

– Giải ba: số lượng 20 giải với mỗi giải trị giá 10.000.000 VND ( mười triệu đồng )

– Giải tư: số lượng 70 giải với mỗi giải trị giá 3.000.000 VND ( ba triệu đồng )

– Giải năm: số lượng 100 giải với mỗi giải trị giá 1.000.000 VND ( một triệu đồng )

– Giải sáu: số lượng 300 giải với mỗi giải trị giá 400.000 VND ( bốn trăm nghìn đồng )

– Giải bảy: số lượng 1000 giải với mỗi giải trị giá 200.000 VND ( hai trăm nghìn đồng )

– Giải tám: số lượng 10000 giải với mỗi giải trị giá 100.000 VND ( một trăm nghìn đồng)

– Giải khuyến khích: số lượng 45 giải với mỗi giải trị giá 6.000.000 VND ( sáu triệu đồng)

– Giải phụ đặc biệt: số lượng 9 giải với mỗi giải trị giá 50.000.000 VND ( năm mươi triệu đồng )

Cách thức xét các giải này tương tự như các giải của xổ số miền Nam.

Xem thêm:

XSMT Thứ 5 – Xổ Số Miền Trung Thứ 5 Hàng Tuần – KQSXT5

XSMT Thứ 6 – Xổ Số Miền Trung Thứ 6 Hàng Tuần – KQSXT6