| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
19 |
89 |
75 |
| G.7 |
068 |
594 |
436 |
| G.6 |
9178 3620 2266 |
7410 1181 4095 |
4981 5508 2376 |
| G.5 |
0870 |
8077 |
0733 |
| G.4 |
42765 91328 51351 37138 74928 66492 44268 |
75665 00337 75915 01357 65436 27012 71044 |
77309 31214 31242 94336 42419 37567 79530 |
| G.3 |
51738 18981 |
92318 88329 |
72684 69931 |
| G.2 |
55883 |
73738 |
26522 |
| G.1 |
02276 |
94545 |
96432 |
| ĐB |
985329 |
869129 |
748208 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
84 |
39 |
27 |
| G.7 |
594 |
137 |
099 |
| G.6 |
8151 1711 0006 |
0550 8718 0218 |
7261 5123 0347 |
| G.5 |
5132 |
9231 |
1498 |
| G.4 |
91398 21744 86701 60378 03858 64855 53968 |
45976 02066 37926 91393 83871 62090 18642 |
83414 54459 43777 47498 10440 44824 25157 |
| G.3 |
06896 83123 |
28369 56970 |
03691 76091 |
| G.2 |
30027 |
79450 |
93317 |
| G.1 |
48856 |
82811 |
61986 |
| ĐB |
602872 |
984761 |
991256 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
69 |
81 |
55 |
| G.7 |
895 |
908 |
870 |
| G.6 |
2317 7712 4364 |
9658 1987 9935 |
9549 7150 8490 |
| G.5 |
5555 |
5460 |
1471 |
| G.4 |
86003 76574 36120 59941 28305 06668 80498 |
80581 60389 38436 29573 98728 21221 70061 |
97933 96007 63112 60105 81650 15414 47363 |
| G.3 |
48787 40939 |
78337 08923 |
20094 68561 |
| G.2 |
15957 |
84560 |
22751 |
| G.1 |
82662 |
22992 |
35173 |
| ĐB |
453392 |
604890 |
846077 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
51 |
15 |
04 |
| G.7 |
044 |
904 |
961 |
| G.6 |
8436 7114 5108 |
5764 4137 2039 |
9912 3216 9654 |
| G.5 |
1914 |
8215 |
9221 |
| G.4 |
23596 67867 95783 85420 67783 91737 95399 |
68632 52592 22455 73502 69831 74732 75205 |
34515 50843 21277 62823 66812 23095 98477 |
| G.3 |
21715 63187 |
15142 81195 |
67488 99505 |
| G.2 |
44887 |
45247 |
48839 |
| G.1 |
17978 |
81282 |
65460 |
| ĐB |
153597 |
959895 |
416031 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
53 |
24 |
87 |
| G.7 |
577 |
999 |
759 |
| G.6 |
3742 8857 5763 |
3669 3630 1743 |
4582 3641 4523 |
| G.5 |
1461 |
0277 |
0898 |
| G.4 |
69462 78806 40799 26897 64067 52385 18019 |
21359 99804 77585 96171 34111 61073 21048 |
76343 50840 89214 92419 60422 83684 91228 |
| G.3 |
56745 93148 |
63569 99790 |
90414 56987 |
| G.2 |
07897 |
27495 |
23198 |
| G.1 |
96763 |
92574 |
67977 |
| ĐB |
513322 |
188761 |
487210 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
42 |
96 |
37 |
| G.7 |
779 |
843 |
232 |
| G.6 |
5483 5530 5890 |
1380 7735 7327 |
0167 6937 5050 |
| G.5 |
6509 |
9468 |
4459 |
| G.4 |
87360 96062 69931 77537 57258 62464 84152 |
98024 88492 79092 29732 39044 96522 05275 |
51579 77033 05560 97480 13438 43401 85011 |
| G.3 |
65991 78096 |
34628 57360 |
38558 47182 |
| G.2 |
50012 |
60424 |
25184 |
| G.1 |
82904 |
34415 |
58244 |
| ĐB |
408403 |
418150 |
790463 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
25 |
56 |
66 |
| G.7 |
367 |
573 |
682 |
| G.6 |
6135 7195 5626 |
4828 6487 1789 |
4489 9110 8688 |
| G.5 |
8855 |
5838 |
1714 |
| G.4 |
07434 71398 66661 16482 85348 95559 68850 |
67098 60691 55257 64631 73252 99701 46154 |
63426 54149 96351 33036 09793 59710 05972 |
| G.3 |
31956 12549 |
07539 34552 |
91254 85022 |
| G.2 |
73761 |
52025 |
84960 |
| G.1 |
74664 |
09875 |
93771 |
| ĐB |
439496 |
597809 |
729950 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
85 |
15 |
92 |
| G.7 |
323 |
291 |
514 |
| G.6 |
1885 9990 8274 |
6394 9868 6832 |
0186 4207 9089 |
| G.5 |
8189 |
1205 |
4375 |
| G.4 |
26108 08267 23635 68446 62069 65442 95851 |
81664 29148 61818 37866 79329 54158 06896 |
24767 33877 27790 68227 22041 38477 64770 |
| G.3 |
03801 30398 |
63840 49729 |
47679 79791 |
| G.2 |
39429 |
50095 |
82405 |
| G.1 |
25434 |
04771 |
78732 |
| ĐB |
925862 |
897704 |
549422 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
68 |
15 |
28 |
| G.7 |
228 |
742 |
128 |
| G.6 |
8683 0771 7776 |
8522 3927 3344 |
2372 0445 2601 |
| G.5 |
2992 |
5600 |
9039 |
| G.4 |
71974 26549 79562 17601 67477 20463 70302 |
61540 14780 19555 67739 16173 13545 64848 |
23941 31689 53775 71899 05445 13496 23754 |
| G.3 |
95704 44657 |
61273 92067 |
48447 43406 |
| G.2 |
21096 |
26021 |
07297 |
| G.1 |
65383 |
97086 |
68269 |
| ĐB |
369574 |
745560 |
292199 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
92 |
41 |
53 |
| G.7 |
715 |
315 |
891 |
| G.6 |
7865 7422 2840 |
5365 3471 8057 |
4896 8792 6640 |
| G.5 |
1176 |
6469 |
1344 |
| G.4 |
93490 51445 88779 77939 65061 70625 43545 |
83327 54758 81254 27268 49292 55874 64568 |
45444 84973 81606 77819 04396 87885 52139 |
| G.3 |
82366 57977 |
30084 15687 |
59363 15241 |
| G.2 |
06534 |
73856 |
22842 |
| G.1 |
07141 |
75486 |
42259 |
| ĐB |
445102 |
786745 |
415774 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
XSMN Thứ 4, Kết quả xổ số miền Nam thứ 4 hàng tuần, SXMN Thu 4, KQXSMN Thu 4 được cập nhật vào lúc 16 giờ 15p. Ket qua xo so kien thiet mien nam thu tu, xs mn t4 được cập nhật chính xác và nhanh chóng nhất từ trường quay tại KQXS, cùng đón xem ngay!
XSMN Thứ 4 – Kết quả xổ số miền Nam thứ 4 hàng tuần – KQXSMN Thu 4 là gì?
– Xổ số miền nam thứ tư hàng tuần được tường thuật trực tiếp vào lúc 16h10 mở thưởng tỉnh nào quay tại đài tỉnh đó.
– XSMN thứ 4 mở thưởng bởi đài Đồng Nai ký hiệu là Xổ Số Đồng Nai mã XSDN, đài Xổ số Sóc Trăng ký hiệu XSST, nhà đài Xổ số Cần Thơ ký hiệu XSCT
– Kết quả Xổ số miền Nam Thứ tư hàng tuần chính xác 100% tại ket qua so xo.
– Xem kết quả xổ số miền nam thứ 4 qua các từ khóa: xsmn thu 4 hang tuan minh ngoc, sxmn thu 4, kqxsmn thu 4, xsmnthu4, xsmn t4, kqxs thu 4, xsthu4 … Coi xổ số thứ tư hàng tuần tại xsmt.is đã may mắn càng thêm đỏ hơn với những con số chính xác
– Xem thống kê sổ kết quả miền nam tại xổ số miền nam.
Cơ cấu giải thưởng XSMN Thứ 4 hàng tuần như thế nào?
Nếu như ở Xổ số miền Bắc có 7 giải thì miền trung và miền Nam có 8 giải quay số. Mỗi lần mở thưởng, xổ số miền nam sẽ có những giải như sau:
– Giải đặc biệt: Có 1 giải với giá trị 1 giải thưởng 2.000.000.000 VND ( hai tỷ đồng ).
– Giải nhất: Có 1 giải nhất với giá trị 1 giải thưởng 30.000.000 VND ( ba mươi triệu đồng )
– Giải nhì: Có 1 giải nhì với giá trị 1 giải thưởng 15.000.000 VND ( mười năm triệu đồng )
– Giải ba: Có 2 giải ba với giá trị 1 giải thưởng 10.000.000 VND ( mười triệu đồng )
– Giải tư: Có 7 giải tư với giá trị 1 giải thưởng 3.000.000 VND ( ba triệu đồng )
– Giải năm: Có 10 giải năm với giá trị 1 giải thưởng 1.000.000 VND ( một triệu đồng )
– Giải sáu: Có 30 giải sáu với giá trị 1 giải thưởng 400.000 VND ( bốn trăm nghìn đồng )
– Giải bảy: Có 100 giải bảy với giá trị 1 giải thưởng 200.000 VND ( Hai trăm nghìn đồng )
– Giải tám: có 1000 giải tám với giá trị 1 giải thưởng 100.000 VND ( một trăm nghìn đồng)
– Giải khuyến khích: có 45 giải khuyến khích với giá trị 1 giải thưởng 6.000.000 VND ( sáu triệu đồng )
– Giải phụ: có 9 giải phụ với giá trị 1 giải thưởng 50.000.000 VND ( năm mươi triệu đồng)
Lưu ý:
+ 09 giải Phụ đặc biệt là các vé trúng 5 chữ số cuối cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải sẽ trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích là các vé chỉ sai 01 số bất kỳ so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ.
+ Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Xem thêm:
XSMN Thứ 5 – Kết quả xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần
XSMN Thứ 6 – Kết quả xổ số miền Nam thứ 6 hàng tuần
