Đắc Lắc Quảng Nam
G8

18

27

G7

328

289

G6

3154

4463

9160

9467

0810

1542

G5

0080

5047

G4

67575

62098

60323

34463

51550

93380

03729

69341

69377

79472

07669

76228

20187

82974

G3

48838

61551

61542

66706

G2

73601

14250

G1

12429

72248

ĐB

279870

614661

Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 1 6
1 8 0
2 3,8,9,9 7,8
3 8
4 1,2,2,7,8
5 0,1,4 0
6 0,3,3 1,7,9
7 0,5 2,4,7
8 0,0 7,9
9 8
Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8

12

87

G7

449

882

G6

0862

9127

9664

7158

8761

4905

G5

1789

3985

G4

53894

43397

48164

89261

96273

63789

60489

11510

16432

68697

97243

91450

63245

56172

G3

79177

80434

50723

97382

G2

07513

22215

G1

67090

72435

ĐB

415322

428591

Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 5
1 2,3 0,5
2 2,7 3
3 4 2,5
4 9 3,5
5 0,8
6 1,2,4,4 1
7 3,7 2
8 9,9,9 2,2,5,7
9 0,4,7 1,7
Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8

13

54

47

G7

515

178

591

G6

3805

6374

6658

8443

6586

4792

1583

9440

0479

G5

2681

6410

2202

G4

29164

92765

26820

07679

33160

25728

39535

99599

41578

96857

15087

16282

30247

58564

36051

60029

97365

08577

12078

80876

27702

G3

00632

68313

84909

96619

32391

23793

G2

09515

11035

52834

G1

33864

08116

58167

ĐB

057576

045153

276110

Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 5 9 2,2
1 3,3,5,5 0,6,9 0
2 0,8 9
3 2,5 5 4
4 3,7 0,7
5 8 3,4,7 1
6 0,4,4,5 4 5,7
7 4,6,9 8,8 6,7,8,9
8 1 2,6,7 3
9 2,9 1,1,3
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8

25

30

76

G7

652

555

997

G6

5552

1363

7454

4582

0485

7876

6269

3687

9260

G5

0165

3276

0446

G4

56139

98356

39125

80475

29906

17147

30204

21646

18175

05854

82982

46517

75379

79204

60819

78563

04257

36681

83929

35158

46257

G3

12091

45844

52291

21907

38128

96968

G2

21223

23984

32098

G1

62807

41327

24657

ĐB

289733

685811

744897

Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 4,6,7 4,7
1 1,7 9
2 3,5,5 7 8,9
3 3,9 0
4 4,7 6 6
5 2,2,4,6 4,5 7,7,7,8
6 3,5 0,3,8,9
7 5 5,6,6,9 6
8 2,2,4,5 1,7
9 1 1 7,7,8
Gia Lai Ninh Thuận
G8

94

15

G7

302

036

G6

2489

3003

9102

4648

9250

3838

G5

1304

6211

G4

43504

33300

30190

11926

00388

70520

10868

87483

88742

56296

15808

40970

43194

34286

G3

62525

44708

92615

68612

G2

99616

14656

G1

27364

46249

ĐB

686327

706092

Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0,2,2,3,4,4,8 8
1 6 1,2,5,5
2 0,5,6,7
3 6,8
4 2,8,9
5 0,6
6 4,8
7 0
8 8,9 3,6
9 0,4 2,4,6
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8

38

35

56

G7

931

413

112

G6

6197

7105

0980

6397

5377

9417

2606

0875

8748

G5

0249

3370

5754

G4

31410

07023

18410

94324

44135

33551

33641

23432

92180

01711

21227

19899

58175

34521

31638

98654

75404

67263

98872

17633

33589

G3

65658

11286

27120

55471

87845

42780

G2

34325

65286

89599

G1

25964

69386

20810

ĐB

070593

839446

365867

Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 5 4,6
1 0,0 1,3,7 0,2
2 3,4,5 0,1,7
3 1,5,8 2,5 3,8
4 1,9 6 5,8
5 1,8 4,4,6
6 4 3,7
7 0,1,5,7 2,5
8 0,6 0,6,6 0,9
9 3,7 7,9 9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8

00

01

G7

845

527

G6

7615

0422

8536

0786

0917

1979

G5

6330

4674

G4

47723

24481

44655

75164

14523

78673

11825

01639

45273

63543

47778

08796

21887

43138

G3

93987

37190

96187

83915

G2

44788

92146

G1

02248

08287

ĐB

053869

454123

Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0 1
1 5 5,7
2 2,3,3,5 3,7
3 0,6 8,9
4 5,8 3,6
5 5
6 4,9
7 3 3,4,8,9
8 1,7,8 6,7,7,7
9 0 6
Đắc Lắc Quảng Nam
G8

91

58

G7

315

005

G6

5040

6504

2847

9738

0524

4631

G5

9869

9400

G4

89509

13689

57889

40885

83802

83254

12865

60496

16518

78673

74998

37552

42292

17848

G3

23412

86383

51991

11701

G2

55378

66491

G1

78236

17841

ĐB

611951

555830

Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 2,4,9 0,1,5
1 2,5 8
2 4
3 6 0,1,8
4 0,7 1,8
5 1,4 2,8
6 5,9
7 8 3
8 3,5,9,9
9 1 1,1,2,6,8
Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8

79

14

G7

782

313

G6

0573

0600

6416

7562

3162

5993

G5

2103

6286

G4

92273

59958

38512

07162

31345

50028

61058

43616

91135

77360

48557

74166

48099

62355

G3

10627

65529

70853

33236

G2

53755

29784

G1

94149

58242

ĐB

672720

390264

Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 0,3
1 2,6 3,4,6
2 0,7,8,9
3 5,6
4 5,9 2
5 5,8,8 3,5,7
6 2 0,2,2,4,6
7 3,3,9
8 2 4,6
9 3,9
Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8

30

05

16

G7

560

462

989

G6

8276

8989

3964

5393

0020

5386

1190

4623

5051

G5

9945

4930

2191

G4

25227

14820

04973

02259

01948

14335

00406

23402

89912

94114

77061

15354

75526

85756

79916

65005

34182

86887

57331

32402

04054

G3

13810

07635

99538

55270

33731

46617

G2

01875

39217

43843

G1

68374

32864

70109

ĐB

195624

977947

595802

Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 6 2,5 2,2,5,9
1 0 2,4,7 6,6,7
2 0,4,7 0,6 3
3 0,5,5 0,8 1,1
4 5,8 7 3
5 9 4,6 1,4
6 0,4 1,2,4
7 3,4,5,6 0
8 9 6 2,7,9
9 3 0,1

– Bảng tổng hợp thống kê XSMT 30 ngày có chi tiết 100% kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây hay còn gọi tắt là sổ kết quả 30 ngày của miền Trung.

– KQXSMT 30 ngày gần đây dùng để anh em soi cầu miền Trung dễ dàng nhất 30 ngày trở lại có những số gì đẹp tại soi cầu miền trung