Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

32

54

16

G.7

279

491

060

G.6

8104

5159

3122

4252

0848

0316

8942

8760

4014

G.5

0233

7018

5686

G.4

75049

78536

78546

12924

18035

61144

56559

23699

55722

73854

15997

29883

71219

60952

84100

28763

73367

57982

69673

74615

50497

G.3

91422

14227

27085

35613

15405

53446

G.2

02819

37220

68924

G.1

38186

10544

74348

ĐB

676628

616286

762189

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

64

54

43

G.7

550

901

697

G.6

1910

5083

4179

7658

5991

7677

6765

0332

1815

G.5

1416

6421

5810

G.4

85609

31974

42304

61726

82483

90097

28723

41996

70073

65116

07819

88987

22731

77722

28687

10711

19985

74960

60092

99220

33469

G.3

91633

17830

82113

81726

86031

81420

G.2

50064

92730

76557

G.1

45165

15283

56131

ĐB

001084

627275

501116

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

56

62

20

G.7

607

305

719

G.6

4440

5286

0799

9233

6681

6508

9433

6260

5552

G.5

8409

7808

8062

G.4

54269

47393

34054

78530

78031

61904

20461

71773

13945

46503

45694

89312

34515

88910

29542

47079

42163

16535

27197

89026

80610

G.3

11727

85350

99316

68813

19429

44381

G.2

26721

49941

33239

G.1

30239

77216

02797

ĐB

773364

737385

440827

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

78

90

51

G.7

875

048

393

G.6

9957

7642

5401

2692

9882

0523

5729

9652

7237

G.5

7121

2298

5892

G.4

53888

16021

44386

96623

28029

07542

34219

16124

76301

13902

46254

51079

11020

49200

32985

51259

18697

31083

47596

07555

28349

G.3

57230

84764

46013

54945

18247

11730

G.2

93838

82093

93901

G.1

00057

91469

20640

ĐB

179433

459151

922138

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

32

75

02

G.7

977

080

886

G.6

4323

2868

7530

2748

4646

0861

5398

4559

8844

G.5

6704

6719

4937

G.4

55283

09924

66226

35568

97495

96877

96584

10396

31724

39329

18240

91204

99859

47458

77385

54841

86633

09711

18141

63604

95745

G.3

20709

95268

63737

60896

28735

86066

G.2

67879

00661

24858

G.1

62931

02658

85162

ĐB

026380

766312

825699

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

27

48

31

G.7

683

988

685

G.6

7973

6201

8631

9531

9509

5632

0499

6833

8640

G.5

8082

2116

7496

G.4

70100

12924

66356

27272

62110

72662

41592

94284

82524

78289

51188

12652

83556

25800

02395

30117

08506

33472

19616

15467

36058

G.3

25509

30716

57263

99978

52305

69385

G.2

86043

68799

17567

G.1

29299

59420

84817

ĐB

134358

775821

659442

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

00

41

88

G.7

669

673

369

G.6

0206

6114

5822

8907

2361

3430

1464

8333

9756

G.5

8682

9415

1043

G.4

60520

43851

79420

44585

84774

75146

43425

87166

66017

76128

33577

57596

41936

77316

88693

41064

57262

08728

44717

22871

01116

G.3

50400

55097

78394

52178

45877

33638

G.2

85576

38917

00012

G.1

81313

54600

52841

ĐB

553973

281284

209528

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

21

78

88

G.7

191

055

591

G.6

5062

5184

0776

6342

9634

1151

8779

2807

4040

G.5

4461

9195

7945

G.4

70074

04820

45288

97208

31795

50303

25312

86420

45945

09929

29661

96917

73192

98851

83890

13265

81956

79040

94032

90734

22128

G.3

78080

97303

04512

21592

44305

12312

G.2

42203

78501

46290

G.1

03028

93653

90179

ĐB

483319

503415

318541

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

13

78

36

G.7

508

431

580

G.6

2193

7393

0332

1968

3503

6916

3777

3623

2289

G.5

3410

1802

0316

G.4

64229

13687

32079

00117

84172

67414

24438

57283

46346

73632

50181

70078

50106

39658

39988

02853

85218

12828

86114

51426

31278

G.3

28703

18208

22784

48813

48242

18495

G.2

15514

16307

65719

G.1

65872

94482

24734

ĐB

252065

053642

882923

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

11

51

04

G.7

134

366

698

G.6

5475

4706

5131

4800

1047

2833

2769

0792

5217

G.5

3953

6828

3117

G.4

53202

95267

47400

93265

69471

63907

17801

23988

62791

88042

35132

21852

54721

53291

27765

26650

95497

21405

41017

36482

70176

G.3

26160

84704

25608

33661

85078

69225

G.2

58566

70296

21881

G.1

05148

64826

72233

ĐB

208737

921610

225457

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

XSMN Thứ 5, Kết quả xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần, SXMN Thu 5, KQXSMN Thu 5 được cập nhật vào lúc 16 giờ 15p. Ket qua xo so kien thiet mien nam thu nam, xs mn t5 được cập nhật chính xác và nhanh chóng nhất từ trường quay tại KQXS, cùng đón xem ngay!

XSMN Thứ 5 – Kết quả xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần – KQXSMN Thu 5 là gì?

– Xổ số miền nam thứ năm hàng tuần được tường thuật trực tiếp vào lúc 16h 15 phút mở thưởng tỉnh nào quay tại đài tỉnh đó.

– XSMN thứ 5 mở thưởng bởi đài Xổ số An Giang, đài xổ số tây ninh và nhà đài xổ số bình thuận

– Kết quả Xổ số miền Nam Thứ 5 chính xác 100% tại kết quả kết quả sổ xố của trang xsmt.is

– Xem kết quả xổ số miền nam thứ 5 qua các từ khóa: xsmn thu 5 hang tuan minh ngoc, sxmn thu 5, kqxsmn thu 5, xsmnthu5, xsmn t5, kqxs thu 5, xsthu5 …

– Xem thống kê sổ kết quả miền nam tại Xo so mien Nam đầy đủ và chính xác.

Cơ cấu giải thưởng XSMN Thứ 5 hàng tuần như thế nào?

Nếu như ở Xổ số miền Bắc có 7 giải thì miền trung và miền Nam có 8 giải quay số. Mỗi lần mở thưởng, xổ số miền nam sẽ có những giải như sau:

– Giải đặc biệt: Có 1 giải với giá trị 1 giải thưởng 2.000.000.000 VND ( hai tỷ đồng ).

– Giải nhất: Có 1 giải nhất với giá trị 1 giải thưởng 30.000.000 VND ( ba mươi triệu đồng )

– Giải nhì: Có 1 giải nhì với giá trị 1 giải thưởng 15.000.000 VND ( mười năm triệu đồng )

– Giải ba: Có 2 giải ba với giá trị 1 giải thưởng 10.000.000 VND ( mười triệu đồng )

– Giải tư: Có 7 giải tư với giá trị 1 giải thưởng 3.000.000 VND ( ba triệu đồng )

– Giải năm: Có 10 giải năm với giá trị 1 giải thưởng 1.000.000 VND ( một triệu đồng )

– Giải sáu: Có 30 giải sáu với giá trị 1 giải thưởng 400.000 VND ( bốn trăm nghìn đồng )

– Giải bảy: Có 100 giải bảy với giá trị 1 giải thưởng 200.000 VND ( Hai trăm nghìn đồng )

– Giải tám: có 1000 giải tám với giá trị 1 giải thưởng 100.000 VND ( một trăm nghìn đồng)

– Giải khuyến khích: có 45 giải khuyến khích với giá trị 1 giải thưởng 6.000.000 VND ( sáu triệu đồng )

– Giải phụ: có 9 giải phụ với giá trị 1 giải thưởng 50.000.000 VND ( năm mươi triệu đồng)

Lưu ý:

+ 09 giải Phụ đặc biệt là các vé trúng 5 chữ số cuối cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải sẽ trị giá 50.000.000đ.

+ 45 giải Khuyến khích là các vé chỉ sai 01 số bất kỳ so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ.

+ Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.

Xem thêm:

XSMN Thứ 6 – Kết quả xổ số miền Nam thứ 6 hàng tuần

XSMN Thứ 7 – Kết quả xổ số miền Nam thứ 7 hàng tuần