Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

73

68

81

G.7

267

791

170

G.6

1280

7236

1292

1243

6241

9479

8861

1986

1312

G.5

8003

6925

8991

G.4

90750

51158

35890

81861

81532

99425

17342

72156

18634

00553

41689

28329

86092

05249

98194

20844

60920

58567

85147

63824

71643

G.3

41563

10409

02023

28134

65867

89686

G.2

40327

74738

86265

G.1

53477

31450

35300

ĐB

764175

962539

772404

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

34

63

34

G.7

478

874

279

G.6

1576

7479

2161

3525

0601

0736

6542

1032

5290

G.5

3721

7553

6701

G.4

41882

01193

32686

89778

07353

91587

78193

97431

05985

16763

50772

86408

71517

53705

21385

13056

27515

51874

29720

82980

28545

G.3

79900

22396

14782

95662

27754

12420

G.2

59364

21157

29875

G.1

18051

98030

99318

ĐB

831043

186526

374629

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

08

99

48

G.7

738

612

052

G.6

9138

3781

2073

8240

3877

3750

1911

4717

3461

G.5

6273

0129

8674

G.4

54606

34070

61606

44151

77942

23503

26216

96194

90523

88229

70911

83976

28660

91341

38444

58421

52193

62228

18791

59275

92611

G.3

23047

56472

44547

67309

24076

81978

G.2

98608

13160

64077

G.1

28150

60905

66713

ĐB

110946

025605

167566

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

48

13

84

G.7

371

027

048

G.6

9058

5448

0772

4084

3837

2270

4835

2934

5092

G.5

3652

4487

8524

G.4

92056

43180

13839

37739

22470

15171

99405

97095

21524

98958

31812

64080

34310

96504

28051

93260

62645

86369

56176

59018

03659

G.3

21379

47390

70709

79465

75967

05272

G.2

18490

63253

94379

G.1

60233

15970

13479

ĐB

398050

549159

195536

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

73

48

30

G.7

653

823

196

G.6

4833

3944

7101

0008

5473

3659

0995

7331

0767

G.5

3820

7013

3815

G.4

83996

11122

45205

91240

66391

37562

10874

20488

98545

97417

04021

83124

45038

83825

96970

63105

78962

24949

48059

97880

10872

G.3

70152

90511

77492

30130

07707

92998

G.2

37036

48784

50341

G.1

41009

97154

90363

ĐB

089436

742678

613460

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

39

49

87

G.7

139

724

190

G.6

9823

4610

0772

1520

5950

1920

4975

9789

1765

G.5

5050

8828

3606

G.4

99878

88417

90693

05724

04499

91620

21551

74069

40125

92730

67924

39838

93736

70974

82194

76002

70167

49388

76490

02125

88154

G.3

76390

16613

22761

29644

78449

98784

G.2

21082

80096

14919

G.1

45605

52020

34468

ĐB

487423

993362

567982

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

63

64

80

G.7

516

939

453

G.6

9175

5116

2717

1911

1965

1314

2095

2864

4844

G.5

8931

2538

7570

G.4

93034

37353

73645

88505

38131

66263

21161

66085

13231

69497

00994

48994

38647

91997

11345

30441

96498

32843

14320

01078

81723

G.3

54361

70423

14794

47156

51224

70899

G.2

84488

31721

38037

G.1

63387

44488

99469

ĐB

461875

934958

056279

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

95

31

21

G.7

152

519

023

G.6

5941

9173

5656

9139

9205

4740

9514

8226

9027

G.5

6041

1842

1386

G.4

13649

19290

56692

87940

27063

50087

91262

89133

02529

26804

17231

46535

61662

09991

17701

38183

10195

06543

88723

16187

62235

G.3

87778

89631

18773

69133

78556

96094

G.2

72699

21661

96488

G.1

95764

40440

50447

ĐB

521804

411630

053455

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

87

68

00

G.7

076

260

774

G.6

3445

1577

6116

0543

5552

9080

1459

4822

5405

G.5

6801

4146

1910

G.4

56263

34133

21225

02892

18524

97574

41171

28991

56049

07763

10994

51461

26490

70375

21498

98711

85249

73553

16431

64877

05400

G.3

68032

93716

01648

32727

44563

67123

G.2

91881

06706

21747

G.1

70045

01673

11041

ĐB

057647

090154

847442

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8

79

14

87

G.7

235

472

966

G.6

4714

5162

4272

3131

8115

6566

4277

3284

3200

G.5

8128

1881

8591

G.4

50529

30899

80469

28624

82334

61345

09445

88327

05602

96296

71578

03268

90976

48241

03732

40659

83345

53178

69911

23552

14342

G.3

17917

56126

37669

30522

71998

04621

G.2

25102

43592

88260

G.1

44098

56615

54718

ĐB

646578

462487

729672

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

– XSMT thứ 5 hàng tuần được tường thuật trực tiếp vào lúc 17h10 mở thưởng tỉnh nào quay tại đài tỉnh đó.

– XSMT thứ 5 mở thưởng bởi đài Bình Định ký hiệu là XSBDI, Quảng Bình ký hiệu XSQB, Quảng Trị ký hiệu XSQT.

– Kết quả Xổ số miền Trung Thứ 5 chính xác 100% tại kết quả xổ sô.

– Xem kết quả xổ số miền trung thứ 5 qua các từ khóa: xsmt thu 5 minh ngoc, sxmt thu 5, xs mt thu5, xs mt t5, xsmt t5, …

– Xem thống kê sổ kết quả miền trung tại xổ số miền trung.