| Giải | Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
35 |
94 |
21 |
| G.7 |
190 |
329 |
389 |
| G.6 |
4191 4489 3914 |
3115 3225 0078 |
3869 5295 7772 |
| G.5 |
2524 |
0037 |
5003 |
| G.4 |
85601 28788 77598 53243 95456 80798 46147 |
66044 08285 24924 75626 01956 48827 49746 |
58555 99009 49396 06649 87007 45314 53297 |
| G.3 |
61472 28640 |
54419 78499 |
38391 10114 |
| G.2 |
06394 |
55890 |
05996 |
| G.1 |
98034 |
25639 |
40772 |
| ĐB |
529215 |
516068 |
037856 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
56 |
69 |
74 |
| G.7 |
465 |
500 |
584 |
| G.6 |
5390 8939 0659 |
5717 4668 9388 |
2674 0286 3872 |
| G.5 |
6691 |
3201 |
5728 |
| G.4 |
15817 30224 13916 74123 55436 32360 11249 |
76169 04561 45656 62651 74384 19731 81026 |
81305 38088 52599 78546 21351 07029 06111 |
| G.3 |
66871 47492 |
41043 41859 |
51811 60378 |
| G.2 |
11314 |
83277 |
72392 |
| G.1 |
65548 |
34258 |
31683 |
| ĐB |
013739 |
792804 |
324964 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
67 |
92 |
82 |
| G.7 |
530 |
836 |
178 |
| G.6 |
2766 7226 3632 |
5327 3426 3156 |
5467 5517 5188 |
| G.5 |
2857 |
9933 |
8635 |
| G.4 |
58685 96598 48018 09207 18085 12799 43906 |
57383 61617 22684 77726 40793 71711 59808 |
00428 35422 99090 64918 60736 25190 28279 |
| G.3 |
36656 30970 |
84681 47066 |
04763 48603 |
| G.2 |
57284 |
34654 |
14039 |
| G.1 |
83153 |
07015 |
79345 |
| ĐB |
252048 |
860915 |
411785 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
64 |
10 |
42 |
| G.7 |
058 |
897 |
300 |
| G.6 |
7743 9335 3266 |
9266 8610 8060 |
1108 4733 2692 |
| G.5 |
1573 |
2432 |
4961 |
| G.4 |
54579 77625 43743 48378 56553 76005 11163 |
05038 04378 91688 52674 73520 12883 59742 |
95175 49494 36942 88976 95473 61440 93237 |
| G.3 |
15989 93908 |
45499 12144 |
51340 63768 |
| G.2 |
44115 |
79146 |
43368 |
| G.1 |
00315 |
70983 |
05026 |
| ĐB |
318059 |
644940 |
093658 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
75 |
44 |
64 |
| G.7 |
498 |
951 |
981 |
| G.6 |
6740 7715 7290 |
4220 0777 8194 |
9125 5912 4093 |
| G.5 |
8424 |
8640 |
3858 |
| G.4 |
76577 59636 06686 08652 03645 50623 48867 |
17650 39731 96942 61302 56831 16021 74864 |
57884 13234 13765 76075 40039 53170 55092 |
| G.3 |
80707 77351 |
84421 99921 |
46845 53966 |
| G.2 |
27889 |
72594 |
11625 |
| G.1 |
34272 |
94695 |
37528 |
| ĐB |
929658 |
290910 |
225934 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
96 |
69 |
39 |
| G.7 |
741 |
937 |
873 |
| G.6 |
8485 9378 7276 |
5337 7021 5601 |
6586 7966 0697 |
| G.5 |
8047 |
8097 |
9349 |
| G.4 |
47070 13867 04393 15218 73764 59702 25493 |
99487 27542 81655 14489 33056 86612 83040 |
32686 50984 08614 87025 21783 68173 12071 |
| G.3 |
48776 87878 |
65293 35227 |
11418 75372 |
| G.2 |
50733 |
58030 |
30714 |
| G.1 |
67291 |
10253 |
25925 |
| ĐB |
176172 |
726934 |
011071 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
73 |
83 |
11 |
| G.7 |
258 |
649 |
188 |
| G.6 |
4512 1354 0977 |
4724 0987 0326 |
0770 0772 8599 |
| G.5 |
8781 |
7632 |
2788 |
| G.4 |
25497 60454 77191 59386 40847 89945 31806 |
86713 70023 98294 36597 92267 98679 43406 |
96708 49943 77445 54469 52606 61180 75441 |
| G.3 |
00926 95089 |
06176 13490 |
80951 58667 |
| G.2 |
12290 |
89129 |
87961 |
| G.1 |
26661 |
59582 |
67658 |
| ĐB |
988909 |
111134 |
906186 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
99 |
92 |
43 |
| G.7 |
075 |
495 |
207 |
| G.6 |
9048 3459 1867 |
8208 0098 8123 |
7407 2905 8650 |
| G.5 |
8167 |
5263 |
4675 |
| G.4 |
88707 98442 29162 73894 38802 07434 83136 |
22544 67114 30752 44123 02419 98098 22650 |
77172 12411 29861 70105 74333 44086 28897 |
| G.3 |
21121 57898 |
81168 12095 |
96611 75655 |
| G.2 |
33324 |
87035 |
43853 |
| G.1 |
15989 |
26974 |
72292 |
| ĐB |
172724 |
361025 |
627736 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
37 |
87 |
37 |
| G.7 |
501 |
948 |
988 |
| G.6 |
9590 5004 7980 |
2774 5946 7270 |
7346 8076 6625 |
| G.5 |
3201 |
9642 |
8016 |
| G.4 |
34719 31615 89293 91841 13568 93396 54828 |
74624 56214 36980 39341 40748 31672 72236 |
10257 89654 24639 61275 47629 67391 37612 |
| G.3 |
43258 04131 |
14149 86922 |
01246 77730 |
| G.2 |
63095 |
60486 |
63736 |
| G.1 |
06495 |
00289 |
78832 |
| ĐB |
433361 |
659427 |
261568 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
13 |
45 |
44 |
| G.7 |
270 |
628 |
827 |
| G.6 |
9163 8353 5506 |
3224 6978 6477 |
2085 7413 1287 |
| G.5 |
9675 |
6213 |
4140 |
| G.4 |
84173 19512 60946 79102 60199 50838 18536 |
11200 24558 32647 69076 66865 49945 84541 |
94881 52333 74642 18358 22961 50363 84556 |
| G.3 |
68322 79038 |
88878 29537 |
85414 82658 |
| G.2 |
16472 |
72389 |
74561 |
| G.1 |
25103 |
35915 |
36385 |
| ĐB |
983646 |
215543 |
219975 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
XSMT Thứ 2 – Xổ Số Miền Trung Thứ 2 Hàng Tuần – KQSXT2 được cập nhật vào lúc 17 giờ 15p mỗi tuần. Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ 2 Hàng Tuần được cập nhật chính xác và nhanh chóng nhất từ trường quay tại KQXS, cùng đón xem ngay!
XSMT Thứ 2 – Xổ Số Miền Trung Thứ 2 Hàng Tuần – KQSXT2 là gì?
– XSMT thứ 2 hàng tuần được tường thuật trực tiếp vào lúc 17h15p mở thưởng tỉnh nào quay tại đài tỉnh đó.
– XSMT thứ 2 mở thưởng bởi đài Thừa Thiên Huế ký hiệu là XSTTH, Phú Yên ký hiệu XSPY.
– Kết quả Xổ số miền Trung Thứ 2 chính xác 100% tại kqxs.
– Xem kết quả xổ số miền trung thứ 2 qua các từ khóa: xsmt thu 2 minh ngoc, sxmt thu 2, xs mt thu2, xs mt t2, xsmt t2, …
– Xem thống kê sổ kết quả miền trung tại XSMT.
XSMT Thứ 2 – Xổ Số Miền Trung Thứ 2 Hàng Tuần – KQSXT2 có cơ cấu giải thưởng như thế nào?
Mỗi tờ vé số của Xổ số miền trung cũng giống như XSMN được bán với giá 10.000 VND và mỗi ngày có tất cả 11.565 giải như sau:
– Giải đặc biệt: số lượng 1 giải với mỗi giải trị giá 2.000.000.000 VND ( 2 tỷ đồng)
– Giải nhất: số lượng 10 giải với mỗi giải trị giá 30.000.000 VND ( ba mươi triệu đồng )
– Giải nhì:số lượng 10 giải với mỗi giải trị giá 15.000.000 VND ( mười năm triệu đồng)
– Giải ba: số lượng 20 giải với mỗi giải trị giá 10.000.000 VND ( mười triệu đồng )
– Giải tư: số lượng 70 giải với mỗi giải trị giá 3.000.000 VND ( ba triệu đồng )
– Giải năm: số lượng 100 giải với mỗi giải trị giá 1.000.000 VND ( một triệu đồng )
– Giải sáu: số lượng 300 giải với mỗi giải trị giá 400.000 VND ( bốn trăm nghìn đồng )
– Giải bảy: số lượng 1000 giải với mỗi giải trị giá 200.000 VND ( hai trăm nghìn đồng )
– Giải tám: số lượng 10000 giải với mỗi giải trị giá 100.000 VND ( một trăm nghìn đồng)
– Giải khuyến khích: số lượng 45 giải với mỗi giải trị giá 6.000.000 VND ( sáu triệu đồng)
– Giải phụ đặc biệt: số lượng 9 giải với mỗi giải trị giá 50.000.000 VND ( năm mươi triệu đồng )
Cách thức xét các giải này tương tự như các giải của xổ số miền Nam.
Xem thêm:
XSMT Thứ 3 – Xổ Số Miền Trung Thứ 3 Hàng Tuần – KQSXT3
XSMT Thứ 4 – Xổ Số Miền Trung Thứ 4 Hàng Tuần – KQSXT4
