Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8

40

31

89

G.7

919

397

412

G.6

0278

2369

6387

0920

4802

9682

7929

6957

8412

G.5

7439

2748

6277

G.4

46784

78030

95178

69603

28331

74576

54065

93920

70269

34868

24199

07673

52346

87936

20863

33963

12977

97096

77926

53401

82857

G.3

18617

36482

73300

19080

03038

71290

G.2

16610

01701

45187

G.1

47634

57120

52044

ĐB

789860

621104

200674

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8

26

69

48

G.7

073

603

936

G.6

2176

4879

1469

6144

1309

9643

0275

5113

8931

G.5

9372

6898

9157

G.4

84666

35379

68893

30255

79626

98855

21671

14561

06404

58993

10012

33603

79580

75502

81871

43261

43335

49439

05856

94144

70063

G.3

13366

29308

20118

33242

12875

63098

G.2

73132

49567

56757

G.1

70430

77331

71557

ĐB

840895

081151

842821

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8

90

71

42

G.7

284

100

279

G.6

7673

0779

6808

3232

7272

4977

7224

4469

4986

G.5

7230

9874

2657

G.4

30252

77982

55493

20999

66023

88202

21091

25618

81287

71464

01139

92659

02229

45907

85704

86566

07882

71179

89298

87018

41895

G.3

15542

05979

62488

17171

22501

58654

G.2

15282

14248

57825

G.1

75397

51498

42203

ĐB

465951

665774

031897

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8

11

08

08

G.7

253

286

602

G.6

8861

0103

7238

4483

2419

4208

7234

7432

7916

G.5

2155

1794

9251

G.4

31590

59192

31359

22843

35641

09772

84411

00439

23829

71790

19444

44868

23431

67932

49969

02736

03861

82203

96183

63893

20075

G.3

15516

27197

06015

72018

11131

61001

G.2

08096

44559

18918

G.1

83216

48632

39854

ĐB

530557

017421

726892

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8

36

57

65

G.7

555

883

116

G.6

9658

9658

3767

2307

9698

5041

4062

4681

7162

G.5

7606

7862

4969

G.4

53158

29496

71820

57103

50862

94556

25681

88979

86551

82046

96765

42435

05667

31855

14272

58169

44394

72203

77500

35739

66045

G.3

00148

00640

37914

86546

90278

79977

G.2

33377

99190

69394

G.1

44544

17770

67759

ĐB

268289

649329

188588

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8

37

44

49

G.7

820

436

793

G.6

7392

8453

4011

0772

5164

2182

4663

6341

8130

G.5

3092

5070

9140

G.4

55145

06842

49119

15160

53200

46667

50065

97452

16882

41592

03396

33152

48296

58263

01960

56237

89585

58300

46813

84751

03903

G.3

04775

98633

06779

36570

29501

62083

G.2

63237

95143

95701

G.1

65734

30608

89490

ĐB

204068

373746

679901

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8

48

16

97

G.7

861

134

615

G.6

5364

4922

7534

3832

7772

5312

6005

3771

8104

G.5

1688

8646

7066

G.4

43079

74695

68343

40928

85151

01364

11342

19715

17800

68563

37186

11290

46575

70531

90344

26598

87213

50591

17020

50922

43025

G.3

93424

81808

81995

85677

67768

76144

G.2

53703

71362

24257

G.1

31961

80664

81206

ĐB

019015

515771

670765

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8

42

15

65

G.7

620

156

913

G.6

2633

6973

9013

5343

3045

4773

7291

9110

4347

G.5

4876

3378

8687

G.4

73401

12082

61136

51238

71154

11014

74719

25171

47526

43781

48575

23629

76916

89818

53723

42624

67789

22819

41297

11693

14027

G.3

43477

49775

14644

39315

57410

75164

G.2

37145

41847

01575

G.1

88134

27672

70700

ĐB

168831

798207

756893

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8

22

74

80

G.7

937

726

601

G.6

0050

8918

5702

5730

3203

8573

5174

4831

7900

G.5

2747

4655

3049

G.4

88096

09398

75555

68340

44903

34139

53589

40123

53086

59401

07225

98093

80233

14566

45378

49024

56169

77816

37384

81754

84948

G.3

87560

34287

72412

13051

16146

74631

G.2

62907

44509

79776

G.1

68310

95420

46362

ĐB

720703

083627

831147

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8

34

12

75

G.7

422

565

500

G.6

9123

8720

3539

5624

7222

3866

2660

2462

4712

G.5

8751

3984

4437

G.4

28421

40072

95592

37620

68406

76710

05247

30663

57355

42443

18509

12059

42552

27199

00848

52355

64931

06979

65851

52336

06426

G.3

58346

75275

22618

28378

82225

54440

G.2

61804

27580

04812

G.1

55513

84990

85768

ĐB

084132

107816

356024

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

– XSMT chủ nhật hàng tuần được tường thuật trực tiếp vào lúc 17h10 mở thưởng tỉnh nào quay tại đài tỉnh đó.

– XSMT chủ nhật mở thưởng bởi đài Kon Tum ký hiệu là XSKT, Khánh Hòa ký hiệu XSKH.

– Kết quả Xổ số miền Trung chủ nhật chính xác 100% tại XSKT 3 miền.

– Xem kết quả xổ số miền trung chủ nhật qua các từ khóa: xsmt chu nhat minh ngoc, sxmt chu nhat, xs mt chunhat, xs mt cn, xsmt cn, …

– Xem thống kê sổ kết quả miền trung tại Ket qua xo so mien Trung.