| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
87 |
27 |
19 |
| G.7 |
671 |
580 |
172 |
| G.6 |
5298 1224 0079 |
8614 4966 4516 |
9652 3765 8515 |
| G.5 |
6456 |
2026 |
8948 |
| G.4 |
49534 32936 18276 98253 04940 88432 19404 |
96973 44653 50689 76156 51492 72518 57301 |
90813 07047 22077 73458 75165 80969 22518 |
| G.3 |
37070 25386 |
82005 84056 |
07194 90669 |
| G.2 |
51290 |
19825 |
13230 |
| G.1 |
48578 |
03149 |
92302 |
| ĐB |
392726 |
195174 |
195571 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
22 |
90 |
97 |
| G.7 |
366 |
427 |
064 |
| G.6 |
1589 2716 2375 |
2746 3159 5874 |
4925 3891 1604 |
| G.5 |
6043 |
5547 |
7764 |
| G.4 |
66552 11383 33237 50927 30936 56238 07323 |
61869 14908 81941 72640 31024 50613 53476 |
52088 36453 92225 60057 82404 79218 68522 |
| G.3 |
56613 04170 |
03219 21295 |
61173 56232 |
| G.2 |
11201 |
49862 |
53594 |
| G.1 |
09252 |
97868 |
75282 |
| ĐB |
874539 |
901656 |
241415 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
30 |
18 |
90 |
| G.7 |
071 |
469 |
767 |
| G.6 |
6217 8204 1100 |
9434 8059 1164 |
1030 9271 8171 |
| G.5 |
3882 |
6830 |
4440 |
| G.4 |
69952 60821 05576 24402 69572 66251 30178 |
51236 79392 78281 90084 89149 59394 01501 |
87026 30675 25655 48130 50490 89319 89263 |
| G.3 |
32990 04972 |
30984 76648 |
74787 20720 |
| G.2 |
31299 |
43150 |
37216 |
| G.1 |
26788 |
61803 |
57618 |
| ĐB |
109954 |
026682 |
507808 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
92 |
83 |
26 |
| G.7 |
838 |
283 |
136 |
| G.6 |
0923 2008 5364 |
3644 7367 8583 |
6519 0190 8278 |
| G.5 |
5211 |
7450 |
9146 |
| G.4 |
95012 21502 07458 97503 86783 42088 08262 |
22904 65347 88165 16514 24766 20783 82871 |
52530 05304 06854 20541 26283 43616 66940 |
| G.3 |
92112 32408 |
44977 46477 |
31408 00510 |
| G.2 |
33799 |
42371 |
37850 |
| G.1 |
02003 |
41718 |
88778 |
| ĐB |
084414 |
286017 |
959134 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
69 |
91 |
44 |
| G.7 |
029 |
820 |
766 |
| G.6 |
6515 2814 2374 |
7044 1828 9756 |
7631 0054 8132 |
| G.5 |
7918 |
7431 |
1099 |
| G.4 |
26310 83288 01264 88848 68862 79074 27631 |
71318 61245 94881 32994 75688 76248 90011 |
01627 91018 41013 09438 35780 78443 83972 |
| G.3 |
91573 69909 |
62137 53563 |
92321 53083 |
| G.2 |
22995 |
86107 |
20571 |
| G.1 |
45767 |
31971 |
89360 |
| ĐB |
854091 |
229909 |
816662 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
08 |
57 |
41 |
| G.7 |
729 |
741 |
391 |
| G.6 |
1316 5105 6084 |
9547 7880 6476 |
1676 7062 6552 |
| G.5 |
6451 |
0139 |
0230 |
| G.4 |
42008 89683 04140 67722 31808 29362 27656 |
99416 84409 66349 98913 58278 57554 69373 |
84839 61095 98750 95159 54506 49295 26259 |
| G.3 |
44394 36739 |
78353 11795 |
79924 48019 |
| G.2 |
67315 |
08738 |
35313 |
| G.1 |
21868 |
14017 |
98158 |
| ĐB |
993529 |
898524 |
491635 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
85 |
23 |
50 |
| G.7 |
593 |
606 |
932 |
| G.6 |
7527 8898 9813 |
4816 8788 6934 |
9293 0438 1360 |
| G.5 |
8163 |
9919 |
5376 |
| G.4 |
45928 56459 61792 78349 93735 32050 01655 |
64419 64851 48707 20909 31167 08696 70645 |
36287 19731 01495 24570 08426 15689 82480 |
| G.3 |
92358 47786 |
77136 22879 |
29426 11816 |
| G.2 |
00662 |
48005 |
50168 |
| G.1 |
59000 |
61285 |
85640 |
| ĐB |
571470 |
657413 |
909300 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
22 |
12 |
31 |
| G.7 |
437 |
225 |
522 |
| G.6 |
1554 3405 6313 |
4174 2578 1710 |
5882 9128 0010 |
| G.5 |
0219 |
8012 |
7421 |
| G.4 |
14839 07495 51222 47175 22040 69670 54692 |
87101 25446 27511 22513 06675 58012 86494 |
90002 60801 87688 25132 09549 31283 70447 |
| G.3 |
94217 01777 |
09364 10867 |
00230 94014 |
| G.2 |
10933 |
13387 |
56676 |
| G.1 |
44959 |
05299 |
47611 |
| ĐB |
233955 |
930313 |
082618 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
56 |
28 |
78 |
| G.7 |
235 |
728 |
611 |
| G.6 |
7770 0863 7631 |
0338 8457 2052 |
0588 5436 9420 |
| G.5 |
0444 |
5677 |
9249 |
| G.4 |
13425 16873 10269 04432 09425 22551 68223 |
77988 83018 28971 40430 74390 18263 90373 |
34667 20847 64540 40756 00635 76987 39175 |
| G.3 |
29853 78647 |
62040 91004 |
73998 08831 |
| G.2 |
99633 |
06679 |
67206 |
| G.1 |
13022 |
22537 |
37338 |
| ĐB |
382156 |
259994 |
966248 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
12 |
15 |
90 |
| G.7 |
239 |
514 |
995 |
| G.6 |
6378 6751 6240 |
5820 3639 3132 |
9365 4178 0680 |
| G.5 |
2787 |
8514 |
8566 |
| G.4 |
77249 23415 35459 89233 27724 75301 37416 |
02657 01606 19674 73045 28976 97883 42855 |
80284 34718 15178 89091 11303 20957 58888 |
| G.3 |
64229 21964 |
25288 52989 |
70206 10863 |
| G.2 |
16435 |
85602 |
47219 |
| G.1 |
46130 |
50115 |
94452 |
| ĐB |
346316 |
821412 |
240358 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
XSMN Chủ Nhật, Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật hàng tuần, SXMN Chu Nhat, KQXSMN Chu Nhat được cập nhật vào lúc 16 giờ 15p. Ket qua xo so kien thiet mien nam chu nhat, xs mn cn được cập nhật chính xác và nhanh chóng nhất từ trường quay tại KQXS, cùng đón xem ngay!
XSMN Chủ Nhật – Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật hàng tuần – KQXSMN là gì?
– Xổ số miền nam chủ nhật hàng tuần được tường thuật trực tiếp vào chiều chủ nhật lúc 16 giờ 15 phút mở thưởng tỉnh nào quay tại đài tỉnh đó.
– XSMN chủ nhật mở thưởng bởi đài Xổ số Kiên Giang ký hiệu XSKG, đài Xổ số Tiền Giang ký hiệu mã XSTG và nhà đài Xổ số Đà Lạt ký hiệu XSDL.
– Kết quả Xổ số miền Nam chủ nhật chính xác 100% tại ket qua xo so.
– Xem kết quả xổ số miền nam chủ nhật qua các từ khóa: xsmn chu nhat hang tuan minh ngoc, sxmn chu nhat, kqxsmn chu nhat, xsmnchu nhat, xsmn cn, kqxs chu nhat, xschu nhat …
– Xem thống kê sổ kết quả miền nam tại XS MN. Ngày tiếp theo các bạn coi tại Xổ số miền nam thứ hai hàng tuần.
Cơ cấu giải thưởng XSMN Chủ Nhật hàng tuần như thế nào?
Nếu như ở Xổ số miền Bắc có 7 giải thì miền trung và miền Nam có 8 giải quay số. Mỗi lần mở thưởng, xổ số miền nam sẽ có những giải như sau:
– Giải đặc biệt: Có 1 giải với giá trị 1 giải thưởng 2.000.000.000 VND ( hai tỷ đồng ).
– Giải nhất: Có 1 giải nhất với giá trị 1 giải thưởng 30.000.000 VND ( ba mươi triệu đồng )
– Giải nhì: Có 1 giải nhì với giá trị 1 giải thưởng 15.000.000 VND ( mười năm triệu đồng )
– Giải ba: Có 2 giải ba với giá trị 1 giải thưởng 10.000.000 VND ( mười triệu đồng )
– Giải tư: Có 7 giải tư với giá trị 1 giải thưởng 3.000.000 VND ( ba triệu đồng )
– Giải năm: Có 10 giải năm với giá trị 1 giải thưởng 1.000.000 VND ( một triệu đồng )
– Giải sáu: Có 30 giải sáu với giá trị 1 giải thưởng 400.000 VND ( bốn trăm nghìn đồng )
– Giải bảy: Có 100 giải bảy với giá trị 1 giải thưởng 200.000 VND ( Hai trăm nghìn đồng )
– Giải tám: có 1000 giải tám với giá trị 1 giải thưởng 100.000 VND ( một trăm nghìn đồng)
– Giải khuyến khích: có 45 giải khuyến khích với giá trị 1 giải thưởng 6.000.000 VND ( sáu triệu đồng )
– Giải phụ: có 9 giải phụ với giá trị 1 giải thưởng 50.000.000 VND ( năm mươi triệu đồng)
Lưu ý:
+ 09 giải Phụ đặc biệt là các vé trúng 5 chữ số cuối cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải sẽ trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích là các vé chỉ sai 01 số bất kỳ so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ.
+ Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Xem thêm:
XSMN Thứ 2 – Kết quả xổ số miền Nam thứ 2 hàng tuần
XSMN Thứ 3 – Kết quả xổ số miền Nam thứ 3 hàng tuần
